chủng loại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống loài, loại: Từ dùng để chỉ một nhóm các cá thể sinh vật (động vật, thực vật) có chung những đặc điểm cơ bản, thuộc về một cấp phân loại trong sinh học, hoặc dùng rộng hơn để chỉ các loại, hạng mục khác nhau của sự vật.
- Phân loại, hạng mục: Cách phân chia các đối tượng thành những nhóm dựa trên những đặc điểm, tính chất chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn bách thú này nuôi giữ rất nhiều chủng loại động vật quý hiếm.
- Cửa hàng bán đủ các chủng loại trái cây nhiệt đới.
- Các nhà khoa học đang nghiên cứu một chủng loại vi khuẩn mới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đa dạng chủng loại": có nhiều loại, nhiều hạng mục khác nhau.
- Siêu thị này có sản phẩm đa dạng chủng loại, đáp ứng mọi nhu cầu.
- "phân biệt chủng loại": phân chia, nhận diện các loại với nhau.
- Cần phân biệt chủng loại của các hạt giống trước khi gieo trồng.
Biến thể và từ gần giống
- Chủng (dt): Thường dùng trong sinh học để chỉ một nhóm nhỏ hơn trong một loài, có những đặc điểm di truyền riêng biệt (ví dụ: các chủng virus, chủng vi khuẩn).
- Loại (dt): Từ rộng và phổ biến hơn, chỉ hạng, kiểu, thứ của sự vật, hiện tượng (ví dụ: các loại xe, loại vải).
- Giống (dt): Thường dùng cho động thực vật, chỉ cấp phân loại trên loài (species) hoặc dùng trong nông nghiệp (ví dụ: giống lúa, giống chó).
Từ đồng nghĩa
- Loài: Thường dùng chính xác cho cấp phân loại sinh học "species".
- Hạng mục: Nhóm được phân loại theo mục đích, tính chất.
- Phân loại: Cách thức hoặc kết quả của việc chia thành các nhóm.
Lưu ý sử dụng
- "Chủng loại" thường mang tính học thuật, trang trọng hơn từ "loại" thông thường. Nó nhấn mạnh đến sự phân loại có hệ thống dựa trên đặc điểm bản chất.
- Trong sinh học, "chủng loại" có thể bao hàm ý nghĩa của cả "giống" (genus) và "loài" (species).
- Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng khi nói về sự đa dạng của hàng hóa, sản phẩm (ví dụ: chủng loại hàng hóa phong phú).
- d. Giống loài. Các chủng loại thực vật.